Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
chiamang Chia mảng Nhóm B 0,30 43,4% 31
binhphuong Bình phương Nhóm B 0,30 17,8% 12
bangnhan Bảng nhân Nhóm B 0,30 40,5% 26
prime_6k Kiểm tra số nguyên tố 2 Nhóm B 0,30 24,2% 27
capsnt Cặp số nguyên tố Nhóm B 0,30 25,6% 18
mul_k_prime Tích k số nguyên tố liên tiếp Nhóm B 0,30 21,7% 10
avg_prime Trung bình cộng các số nguyên tố Nhóm B 0,30 31,4% 28
tommy Chú gấu tommy và các bạn Nhóm C 0,50 20,0% 15
factor Phân tích ra thừa số nguyên tố 2 Nhóm C 0,30 15,3% 25
vbs Biến thể tìm kiếm Nhóm B 0,20 29,0% 43
timkiem2 Tìm kiếm 2 Nhóm B 0,20 39,6% 51
timkiem Tìm kiếm Nhóm B 0,50 38,4% 57
missnum Số còn thiếu Nhóm B 1,00 45,0% 34
maxx Tìm số lớn nhất Nhóm C 1,00 36,5% 19
fibo Dãy fibo Nhóm B 1,00 44,5% 66
make_pair Tìm đôi Nhóm B 1,00 65,2% 15
cnt02 Đếm số lần xuất hiện 2 Nhóm B 1,00 50,4% 44
cnt01 Đếm số lần xuất hiện Nhóm B 1,00 40,5% 51
maxarr01 Tìm phần tử lớn nhất của dãy Nhóm C 1,00 47,6% 9
diemdanh Điểm danh Nhóm B 1,00 63,6% 14
sochan Số chẵn Nhóm A 1,00 45,4% 64
geq0 Cặp dương Nhóm B 1,00 60,9% 14
arrprac2 Luyện tập Nhóm B 1,00 29,0% 8
maxpos Vị trí lớn nhất Nhóm B 1,00 51,2% 37
demk2c Đếm k trong mảng 2 chiều Nhóm A 1,00 34,1% 27
ktgiam Kiểm tra dãy giảm Nhóm B 1,00 55,6% 15
ktdx Kiểm tra dãy đối xứng Nhóm B 1,00 83,3% 14
squarenum Square number Nhóm B 0,30 12,0% 9
uocso1 Ước số Nhóm B 0,20 20,9% 13
uocso Ước và tổng ước Nhóm B 0,20 18,0% 66
zero_quadruple Zero-quadruple Nhóm C 0,20 45,9% 10
arr2 Vị trí số âm Nhóm A 1,00 37,4% 65
chongach Chồng gạch Nhóm B 1,00 30,2% 21
cchinh Tính tổng chéo chính Nhóm A 1,00 48,2% 24
secval Tìm số lớn thứ hai Nhóm A 1,00 26,1% 49
find Tìm kiếm trên mảng Nhóm A 1,00 61,5% 67
hocdem Đếm phần tử Nhóm A 1,00 78,0% 57
hinhvuong Hình vuông tối thiểu Nhóm B 0,20 38,8% 35
socola Sô cô la Nhóm B 0,20 34,7% 25
ucln Ước chung lớn nhất Nhóm A 0,10 32,2% 33
uclnbcnn Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất của hai số Nhóm A 0,50 31,0% 68
phatkeo Phát kẹo Nhóm B 0,20 25,0% 7
subgcd SUBGCD Chưa phân loại 0,10 60,0% 3
multiable MULTITABLE Chưa phân loại 0,10 64,3% 9
unique UNIQUE Chưa phân loại 0,20 27,3% 6
replacesum REPLACESUM Chưa phân loại 0,30 66,7% 9
unfair Giải đấu online Chưa phân loại 0,20 34,2% 11
ghepso Ghép số Nhóm B 0,50 61,3% 16
distinct_num CSES - Distinct Numbers Nhóm B 0,20 39,9% 52
lis Dãy con tăng dài nhất Chưa phân loại 0,30 43,9% 40